Trang nhất Sản phẩm PHỤ KIỆN ỐNG THÉP Phụ kiện hàn KOREA

BẦU GIẢM

Đăng ngày 03-09-2016 05:45:00 AM - 6546 Lượt xem

Bầu giảm-bau giam Tư Vấn Liên Hệ: ĐT: 08 3724 3156 Fax : 08 3724 3158 Liên Hệ : Mr Kiên / 0932 688 299 Email : kienhoangsteel@yahoo.com.vn

GIÁ PHỤ KIỆN REN HIỆU: M - LS  
TÊN HÀNG 15 20 25 32 40 50 65 80 100  
CO (CÚT) 3,700 5,800 9,500 14,000 18,200 31,400 60,000 84,500 135,000  
TÊ ĐỀU 5,100 7,950 12,800 18,000 22,500 38,400 72,000 98,500 173,000  
TÊ GIẢM - 8,300 13,400 19,000 24,500 41,000 75,000 102,000 182,100  
RẮC CO 10,200 14,000 20,000 28,000 39,800 56,700 105,000 150,000 260,000  
KÉP (2 ĐR) 3,300 4,200 6,800 10,200 13,800 20,000 37,000 51,000 79,000  
MĂNG SÔNG 3,300 4,200 6,500 10,200 13,400 20,000 38,000 51,000 80,000  
BẦU GIẢM - 5,000 6,500 10,200 13,500 19,200 37,000 50,000 80,000  
LƠ THU - 4,000 6,400 9,500 11,000 17,000 32,000 43,000 65,000  
NÚT BỊT 2,650 3,200 4,500 6,500 8,000 12,200 25,000 40,000 55,000  
LƠI 450 3,200 5,000 8,500 13,000 18,000 28,000 55,000 80,000 135,000  
CO ĐIẾU 4,000 6,000 9,500 15,500 19,500 31,000 - - -  
NẮP 3,000 5,600 7,700 10,900 13,300 20,000 26,800 39,400 61,500  
GIÁ PHỤ KIỆN REN HIỆU: DZ  
TÊN HÀNG 15 20 25 32 40 50 65 80 100  
CO (CÚT) 3,800 6,100 10,100 14,300 19,500 32,100 64,300 86,500 145,800  
TÊ ĐỀU 5,500 8,700 14,500 21,500 25,200 39,700 81,600 116,200 189,000  
TÊ GIẢM - 9,130 15,200 22,500 26,500 41,500 85,500 122,000 198,500  
RẮC CO 12,500 15,200 22,900 34,500 47,500 65,500 115,000 165,600 270,000  
KÉP (2 ĐR) 3,500 4,500 7,200 11,600 15,500 24,000 42,000 59,300 93,900  
MĂNG SÔNG 3,500 4,500 7,200 11,600 15,500 24,000 42,000 59,300 93,900  
BẦU GIẢM - 5,000 7,500 12,000 14,800 24,500 45,000 60,000 95,100  
LƠ THU - 4,100 7,500 12,000 14,500 24,000 42,000 58,000 98,000  
NÚT BỊT 3,100 4,200 6,700 10,500 13,500 20,000 39,000 60,000 85,000  
LƠI 450 3,800 6,500 10,500 18,000 21,500 35,500 61,200 87,800 148,300  
CO ĐIẾU 5,900 9,200 12,800 15,000 18,500 32,000 - - -  
Hiệu lực báo giá / Valid date Giá CHƯA bao gồm 10%VAT, còn hiệu lực từ ngày 2/08/2013  
Hình thức thanh toán /Payment Tiền mặt , chuyển khoản hoặc hợp đồng  

 
 
 
 
                     
 
 

 
TIÊU CHUẨN ASTM 234 - SCH40
 
TÊN HÀNG/DN CO ĐEN CO KẼM TE ĐEN TE KẼM TE GIẢM ĐEN TE GIẢM KẼM BẦU ĐEN BẦU KẼM
DN15 21 4,200 5,670 13,000 17,550   -   -
DN20 27 5,000 6,750 14,500 19,575 15,950 21,533 5,500 7,425
DN25 34 9,000 12,150 19,200 25,920 21,120 28,512 8,500 11,475
DN32 42 12,000 16,200 26,000 35,100 28,600 38,610 11,000 14,850
DN40 49 14,500 19,575 32,000 43,200 35,200 47,520 14,000 18,900
DN50 60 22,000 29,700 40,000 54,000 44,000 59,400 21,000 28,350
DN65 76 45,000 60,750 80,000 108,000 88,000 118,800 34,000 45,900
DN80 90 65,000 87,750 112,000 151,200 123,200 166,320 45,000 60,750
DN100 114 120,000 162,000 165,000 222,750 181,500 245,025 75,000 101,250
DN125 141 215,000 290,250 290,000 391,500 319,000 430,650 130,000 175,500
DN150 168 435,000 587,250 470,000 634,500 517,000 697,950 165,900 223,965
DN200 219 640,000 864,000 695,000 938,250 764,500 1,032,075 280,000 378,000
DN250 273 980,000 1,323,000 1,118,000 1,509,300 1,229,800 1,660,230 430,000 580,500
DN300 325 1,550,000 2,092,500 1,840,000 2,484,000 2,024,000 2,732,400 750,000 1,012,500
DN350 355 2,950,000 3,982,500 3,015,000 4,070,250 3,316,500 4,477,275 2,060,300 2,781,405
DN400 406 3,900,000 5,265,000 4,440,000 5,994,000 4,884,000 6,593,400 2,850,000 3,847,500
DN450 457 4,950,000 6,682,500 6,250,000 8,437,500 6,875,000 9,281,250 3,940,000 5,319,000
DN500 508 6,050,000 8,167,500 9,500,000 12,825,000 10,450,000 14,107,500 4,750,000 6,412,500
DN600 610 10,450,000 14,107,500 12,500,000 16,875,000 13,750,000 18,562,500 5,800,000 7,830,000
Hiệu lực báo giá / Valid date Giá CHƯA bao gồm 10%VAT, Còn hiệu lực từ ngày 2/08/2013
Hình thức thanh toán /Payment Tiền mặt , chuyển khoản hoặc hợp đồng
 
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN HÀN
 
TIÊU CHUẨN SPP – SCH20
 
TÊN HÀNG/DN CO ĐEN CO KẼM TE ĐEN TE KẼM TE GIẢM ĐEN TE GIẢM KẼM BẦU ĐEN BẦU KẼM
DN15 21 3,600 4,860 13,650 18,428   -   -
DN20 27 4,400 5,940 15,225 20,554 15,500 20,925 5,500 7,425
DN25 34 5,000 6,750 19,950 26,933 21,000 28,350 7,000 9,450
DN32 42 7,000 9,450 22,050 29,768 23,000 31,050 10,000 13,500
DN40 49 9,500 12,825 26,250 35,438 27,500 37,125 24,000 32,400
DN50 60 17,000 22,950 31,500 42,525 33,000 44,550 30,000 40,500
DN65 76 31,000 41,850 68,250 92,138 70,000 94,500 65,000 87,750
DN80 90 43,000 58,050 78,750 106,313 82,000 110,700 75,000 101,250
DN100 114 72,000 97,200 120,750 163,013 126,000 170,100 120,000 162,000
DN125 141 125,000 168,750 225,750 304,763 235,000 317,250 220,000 297,000
DN150 168 220,500 297,675 315,000 425,250 340,000 459,000 290,000 391,500
DN200 219 462,000 623,700 588,000 793,800 620,000 837,000 580,000 783,000
DN250 273 787,500 1,063,125 997,500 1,346,625 1,050,000 1,417,500 950,000 1,282,500
DN300 325 1,207,500 1,630,125 1,837,500 2,480,625 1,920,000 2,592,000 1,650,000 2,227,500
DN350 355 2,047,500 2,764,125 2,900,000 3,915,000 3,190,000 4,306,500 1,930,000 2,605,500
DN400 406 2,730,000 3,685,500 4,100,000 5,535,000 4,510,000 6,088,500 2,650,000 3,577,500
DN450 457 3,780,000 5,103,000 6,250,000 8,437,500 6,875,000 9,281,250 3,500,000 4,725,000
DN500 508 4,725,000 6,378,750 9,000,000 12,150,000 9,900,000 13,365,000 4,500,000 6,075,000
DN600 610 7,140,000 9,639,000 11,500,000 15,525,000 12,650,000 17,077,500 5,300,000 7,155,000
Hiệu lực báo giá Giá CHƯA bao gồm 10%VAT, còn hiệu lực từ ngày 2/08/2013
Hình thức thanh toán /  Payment Tiền mặt , chuyển khoản hoặc theo hợp đồng

bau giam


(Quý khách xin vui lòng liên hệ với bộ phận hướng dẫn khách hàng để được tư vấn và mua sản phẩm. Xin cảm ơn!)

Số ký tự được gõ là 250
Avata
- Ngày: 16/10/2014 11:53
cho minh xin bang bao gia bau giam va co 90 co 45 loai han va loai duc cac loai ong SCH #40
Neu duoc thi gui qua email cua minh la hoanglamha47ct@gmail.com.
Minh dang can mot mua mot so luong vat tu de thi cong.
Cam on!

Sản phẩm cùng loại

 

Hỗ trợ trực tuyến

KINH DOANH 1

0932 688 299

KINH DOANH 2

0932 688 799

KINH DOANH 3

0932 788 299

KINH DOANH 4

0932 717 689

KINH DOANH 5

0902 513 555

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 41


Hôm nayHôm nay : 266

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 8654

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 967997

Khảo sát

Thép SKD61 là gì?

. Thép SKD61 là mác thép kí hiệu theo tiêu chuẩn của Nhật (tiêu chuẩn JIS)

Là loại thép làm nồi hơi, lò hơi

là loại thép chịu nhiệt, chịu lạnh