Trang nhất Sản phẩm PHỤ KIỆN ỐNG THÉP Phụ kiện hàn KOREA

Co hàn,phụ kiện

Đăng ngày 03-09-2016 04:46:00 AM - 2711 Lượt xem

van bi,van dong,van nước,van đồng ,co,co hàn ,co han, co mạ kẽm Tư Vấn Liên Hệ: ĐT: 08 3724 3156 Fax : 08 3724 3158 Liên Hệ : Mr Kiên / 0932 688 299 Email : kienhoangsteel@yahoo.com.vn Tư Vấn Liên Hệ: ĐT: 08 3724 3156 Fax : 08 3724 3158 Liên Hệ : Mr Kiên / 0932 688 299 Email : kienhoangsteel@yahoo.com.vn

 
 
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN HÀN
 
TIÊU CHUẨN ASTM 234 - SCH40
 
TÊN HÀNG/DN CO ĐEN CO KẼM TE ĐEN TE KẼM TE GIẢM ĐEN TE GIẢM KẼM BẦU ĐEN BẦU KẼM
DN15 21 4,200 5,670 13,000 17,550   -   -
DN20 27 5,000 6,750 14,500 19,575 15,950 21,533 5,500 7,425
DN25 34 9,000 12,150 19,200 25,920 21,120 28,512 8,500 11,475
DN32 42 12,000 16,200 26,000 35,100 28,600 38,610 11,000 14,850
DN40 49 14,500 19,575 32,000 43,200 35,200 47,520 14,000 18,900
DN50 60 22,000 29,700 40,000 54,000 44,000 59,400 21,000 28,350
DN65 76 45,000 60,750 80,000 108,000 88,000 118,800 34,000 45,900
DN80 90 65,000 87,750 112,000 151,200 123,200 166,320 45,000 60,750
DN100 114 120,000 162,000 165,000 222,750 181,500 245,025 75,000 101,250
DN125 141 215,000 290,250 290,000 391,500 319,000 430,650 130,000 175,500
DN150 168 435,000 587,250 470,000 634,500 517,000 697,950 165,900 223,965
DN200 219 640,000 864,000 695,000 938,250 764,500 1,032,075 280,000 378,000
DN250 273 980,000 1,323,000 1,118,000 1,509,300 1,229,800 1,660,230 430,000 580,500
DN300 325 1,550,000 2,092,500 1,840,000 2,484,000 2,024,000 2,732,400 750,000 1,012,500
DN350 355 2,950,000 3,982,500 3,015,000 4,070,250 3,316,500 4,477,275 2,060,300 2,781,405
DN400 406 3,900,000 5,265,000 4,440,000 5,994,000 4,884,000 6,593,400 2,850,000 3,847,500
DN450 457 4,950,000 6,682,500 6,250,000 8,437,500 6,875,000 9,281,250 3,940,000 5,319,000
DN500 508 6,050,000 8,167,500 9,500,000 12,825,000 10,450,000 14,107,500 4,750,000 6,412,500
DN600 610 10,450,000 14,107,500 12,500,000 16,875,000 13,750,000 18,562,500 5,800,000 7,830,000
Hiệu lực báo giá / Valid date Giá CHƯA bao gồm 10%VAT, còn hiệu lực từ ngày 2/08/2013
Hình thức thanh toán /Payment Tiền mặt , chuyển khoản hoặc hợp đồng
 
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN HÀN
 
TIÊU CHUẨN SPP – SCH20
 
TÊN HÀNG/DN CO ĐEN CO KẼM TE ĐEN TE KẼM TE GIẢM ĐEN TE GIẢM KẼM BẦU ĐEN BẦU KẼM
DN15 21 3,600 4,860 13,650 18,428   -   -
DN20 27 4,400 5,940 15,225 20,554 15,500 20,925 5,500 7,425
DN25 34 5,000 6,750 19,950 26,933 21,000 28,350 7,000 9,450
DN32 42 7,000 9,450 22,050 29,768 23,000 31,050 10,000 13,500
DN40 49 9,500 12,825 26,250 35,438 27,500 37,125 24,000 32,400
DN50 60 17,000 22,950 31,500 42,525 33,000 44,550 30,000 40,500
DN65 76 31,000 41,850 68,250 92,138 70,000 94,500 65,000 87,750
DN80 90 43,000 58,050 78,750 106,313 82,000 110,700 75,000 101,250
DN100 114 72,000 97,200 120,750 163,013 126,000 170,100 120,000 162,000
DN125 141 125,000 168,750 225,750 304,763 235,000 317,250 220,000 297,000
DN150 168 220,500 297,675 315,000 425,250 340,000 459,000 290,000 391,500
DN200 219 462,000 623,700 588,000 793,800 620,000 837,000 580,000 783,000
DN250 273 787,500 1,063,125 997,500 1,346,625 1,050,000 1,417,500 950,000 1,282,500
DN300 325 1,207,500 1,630,125 1,837,500 2,480,625 1,920,000 2,592,000 1,650,000 2,227,500
DN350 355 2,047,500 2,764,125 2,900,000 3,915,000 3,190,000 4,306,500 1,930,000 2,605,500
DN400 406 2,730,000 3,685,500 4,100,000 5,535,000 4,510,000 6,088,500 2,650,000 3,577,500
DN450 457 3,780,000 5,103,000 6,250,000 8,437,500 6,875,000 9,281,250 3,500,000 4,725,000
DN500 508 4,725,000 6,378,750 9,000,000 12,150,000 9,900,000 13,365,000 4,500,000 6,075,000
DN600 610 7,140,000 9,639,000 11,500,000 15,525,000 12,650,000 17,077,500 5,300,000 7,155,000
Hiệu lực báo giá / Valid date Giá CHƯA bao gồm 10%VAT, Có hiệu lực từ ngày 2/08/2013
Hình thức thanh toán /  Payment Tiền mặt , chuyển khoản hoặc hợp đồng

co han

 

(Quý khách xin vui lòng liên hệ với bộ phận hướng dẫn khách hàng để được tư vấn và mua sản phẩm. Xin cảm ơn!)

Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

 

Hỗ trợ trực tuyến

KINH DOANH 1

0932 688 299

KINH DOANH 2

0932 688 799

KINH DOANH 3

0932 788 299

KINH DOANH 4

0932 717 689

KINH DOANH 5

0902 513 555

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 19


Hôm nayHôm nay : 553

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 13818

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 900456

Khảo sát

Bạn quan tâm gì nhất ở thép tấm chịu nhiệt A515, A516?

thép tấm astm a515, A516 chịu được nhiệt độ bao nhiêu

giá thép tấm astm a515, A516 bao nhiêu

thép astm a515, A516 chịu hàn bao nhiêu