Trang nhất Sản phẩm THÉP HỘP Thép hộp kẽm

Thép hộp mạ kẽm

Đăng ngày 03-09-2016 05:21:00 AM - 4888 Lượt xem

Thép hộp mạ kẽm- thep hop ma kem Tư Vấn Liên Hệ: ĐT: 08 3724 3156 Fax : 08 3724 3158 Liên Hệ : Mr Kiên / 0932 688 299 Email : kienhoangsteel@yahoo.com.vn

QUY CÁCH:

Ống Thép Cạnh Vuông và Chữ Nhật Tiêu chuẩn: KSD 3568-1986

 

Kích thước cây/
Độ dày(mm)
Unit: KG/6M 
0.7 0.8 0.9 1.0 1.1 1.2 1.4 1.5 1.8 2.0 2.2 2.3 2.4 2.5 2.8 3.0 3.5 3.8 4.0 4.5
12 x 12 121 1.47 1.66 1.85 2.03 2.21 2.38 2.72 2.88                        
12 x 32 90 2.79 3.17 3.54 3.92 4.28 4.64 5.35 5.70 6.72 7.37                    
14 x 14 121 1.73 1.96 2.19 2.41 2.62 2.84 3.24 3.44                        
16 x 16 121 2.00 2.27 2.53 2.79 3.04 3.29 3.77 4.01                        
20 x 20 100 2.53 2.87 3.21 3.54 3.87 4.19 4.83 5.14 6.04 6.62                    
20 x 25 80 2.86 3.24 3.63 4.01 4.39 4.76 5.49 5.84 6.89 7.56                    
20 x 40 50 3.84 4.38 4.90 5.42 5.94 6.45 7.46 7.96 9.43 10.39 11.33                  
25 x 25 81 3.18 3.62 4.05 4.48 4.90 5.32 6.15 6.55 7.74 8.50                    
25 x 50 50     6.17 6.84 7.49 8.15 9.44 10.08 11.98 13.21 14.44 15.04 15.64 16.23 17.99          
30 x 30 49     4.90 5.42 5.94 6.45 7.46 7.96 9.43 10.39 11.33                  
30 x 60 32     7.44 8.25 9.05 9.84 11.42 12.20 14.52 16.04 17.54 18.29 19.03 19.76 21.94 23.37        
40 x 40 36     6.60 7.31 8.01 8.71 10.10 10.79 12.82 14.16 15.47 16.12 16.77 17.41 19.31 20.55        
40 x 80 28         12.16 13.24 15.38 16.44 19.61 21.69 23.76 24.79 25.81 26.83 29.86 31.85 36.76      
40 x 100 21             18.01 19.27 23.00 25.46 27.91 29.12 30.33 31.54 35.13 37.50 43.35 46.81    
50 x 100 21             13.33 20.68 24.69 27.34 29.98 31.29 32.59 33.89 37.77 40.33 46.65 50.39    
50 x 50 36           10.97 12.74 13.62 16.21 17.92 19.62 20.46 21.29 22.12 24.58 26.20 30.17 32.49    
60 x 60 25           13.24 15.38 16.44 19.61 21.69 23.76 24.79 25.81 26.83 29.86 31.85 36.76 39.65    
60 x 120 18                 29.78 33.00 36.20 37.79 39.38 40.96 45.68 48.81 56.54 61.13 64.16  
90 x 90 16                 29.78 33.00 36.20 37.79 39.38 40.96 45.68 48.81 56.54 61.13 64.16  
100x100 16                   36.76 40.34 42.12 43.90 45.67 50.96 54.46 63.14 68.29 71.70 80.15
75 x 125 15                   36.76 40.34 42.12 43.90 45.67 50.96 54.46 63.14 68.29 71.70 80.15


thep hinh u
 


(Quý khách xin vui lòng liên hệ với bộ phận hướng dẫn khách hàng để được tư vấn và mua sản phẩm. Xin cảm ơn!)

Số ký tự được gõ là 250
Avata
- Ngày: 04/07/2017 06:09
Bên mình có qui cách vuông mạ kẽm 80x80 (1.8-2)li không?
 

Hỗ trợ trực tuyến

KINH DOANH 1

0932 688 299

KINH DOANH 2

0932 688 799

KINH DOANH 3

0932 788 299

KINH DOANH 4

0932 717 689

KINH DOANH 5

0902 513 555

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 20


Hôm nayHôm nay : 553

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 13801

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 900439

Khảo sát

Bạn quan tâm gì nhất ở thép tấm chịu nhiệt A515, A516?

thép tấm astm a515, A516 chịu được nhiệt độ bao nhiêu

giá thép tấm astm a515, A516 bao nhiêu

thép astm a515, A516 chịu hàn bao nhiêu